VTech

0 Item

CM

Mã sản phẩm:
Số lượng:

Thông Số Kỹ Thuật

Thông số kỹ thuật











Module  Number  of cables/pipes   For cable/pipe diameter  External dim. (mm)
HxW (D=30 mm)
Weight Art. No.
Øa-Øb (mm) Øa-Øb (in)
CM 15w40  *) 3 0+ 3.5-10.5 0+ 0.138-0.413 15x40   C000115401000
CM 20 1 0+ 4.0-14.5 0+ 0.157-0.571 20x20   C000100201000
CM 20w40  *) 2 0+ 3.5-16.5 0+ 0.138-0.650 20x40   C000120401000
CM 30 1 0+ 10.0-25.0 0+ 0.394-0.984 30x30   C000100301000
CM 30w40 1 0+ 10.0-25.0 0+ 0.394-0.984 30x40   C000130401000
CM 40 1 0+ 21.5-34.5 0+ 0.846-1.358 40x40   5CM0000008983
CM 40 10-32 1 0+ 9.5-32.5 0+ 0.374-1.280 40x40   C000140101000

 

SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

TP. Hồ Chí Minh

My status

Đà Nẵng

My status

Hà Nội   

My status

NHÃN HIỆU

LƯỢT TRUY CẬP

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter